Tin tức

Nếu bạn không muốn bị lạc ở Trung Quốc hoặc bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời để giao tiếp với người dân địa phương và thử khả năng nói tiếng Trung của mình. Vậy hãy học cách hỏi đường bằng tiếng Trung ngay thôi.

Mẫu câu “hỏi đường bằng tiếng Trung”

Bây giờ chúng ta chỉ còn một bước nữa là có thể hỏi đường bằng tiếng Trung với các câu hỏi hoàn chỉnh.

Dưới đây là ba mẫu câu hỏi thường được sử dụng trong tình huống này:

1- …… 在 哪? ( … zài nǎ? ) Nghĩa là “Ở đâu…?”

Thí dụ:
Trong tiếng Trung: 洗手间 在 哪?
Pinyin: Xǐshǒujiān zài nǎ?
Dịch nghĩa: Phòng vệ sinh ở đâu?

Cách hỏi đường bằng tiếng Trung
Bạn đang ở đâu?

2- 去 …… 怎么 走? ( Qù… zěnme zǒu? ) Nghĩa là “Làm cách nào để tôi đến được…?”
Thí dụ:
Trong tiếng Trung: 去 天安门 怎么 走?
Pinyin: Qù Tiānānmén zěnme zǒu?
Dịch nghĩa: Đến Quảng trường Thiên An Môn đi như thế nào?

3- …… 离 这儿 有 多远? ( … lí zhèr yǒu duō yuǎn? ) Nghĩa là “… cách chỗ này bao xa?”

Thí dụ:
Trong tiếng Trung: 广州 离 这儿 有 多远?
Pinyin: Guǎngzhōu lí zhèr yǒu duōyuǎn?
Dịch nghĩa: Quảng Châu từ đây có bao xa?

4- Để câu hỏi thể hiện sự lịch sự

Để nghe lịch sự hơn, hãy đặt một 请问 ( qǐngwèn ), có nghĩa là “xin lỗi, tôi có thể hỏi…” trước câu hỏi của bạn.

Ví dụ, để lịch sự hỏi ga tàu điện ngầm ở đâu , hãy nói:
Trong tiếng Trung: 请问 地铁 站在 哪?
Pinyin: Qǐngwèn dìtiě zhàn zài nǎ?
Dịch nghĩa: Cho tôi hỏi ga tàu điện ngầm ở đâu?

Hoặc để hỏi lịch sự cách đến cửa hàng tiện lợi gần nhất, hãy nói:
Trong tiếng Trung: 请问 最近 的 便利 店 怎么 走?
Hán Việt: Qǐngwèn zuìjìn de biànlì diàn zěnme zǒu?
Dịch nghĩa: Xin hỏi cửa hàng tiện lợi gần nhất cách đi như thế nào?

Sau khi được chỉ đường, đừng quên cảm ơn người đã giúp đỡ bạn vì lòng tốt của họ. Dưới đây là một số câu cảm ơn phổ biến để sử dụng trong tình huống này.
Trong tiếng Trung: 谢谢 你。
Pinyin: Xièxie nǐ.
Dịch nghĩa: Cảm ơn!

Lưu ý: Đặt 你 ( nǐ ) sau 谢谢 ( xièxie ) giúp lời cảm ơn của bạn nghe chân thành hơn.
Trong tiếng Trung: 好。 我 知道 了。 太 谢谢 了!
Pinyin: Hǎo. Wǒ zhīdào le. Tài xièxiè le!
Dịch nghĩa: OK. Tôi hiểu rồi. Cảm ơn bạn rất nhiều!

Trong tiếng Trung: 我 看见 了。 谢谢。
Pinyin: Wǒ kànjiàn le. Xièxie.
Dịch nghĩa: Tôi có thể nhìn thấy rồi. Cảm ơn.

Các cụm từ phải biết để có thể chỉ đường

Có thể hiểu chỉ đường bằng tiếng Trung khi mọi người đưa cho bạn cũng quan trọng như biết cách hỏi đường. Dưới đây là danh sách các cụm từ được sử dụng khi chỉ đường bằng tiếng Trung:
Trong tiếng Trung: 在 ……
Pinyin: zài
Dịch nghĩa: tại…

Thượng Hải
Đường phố Trung Quốc rất phát triển vì vậy chúng ca cần nắm thật kỹ các cách hỏi đường để tránh lạc đường

Trong tiếng Trung: 先 …… 再 ……
Pinyin: xiān… zài
Dịch nghĩa: đầu tiên… sau đó…

Trong tiếng Trung: 沿着 …… 走
Pinyin: yánzhe… zǒu
Dịch nghĩa: đi cùng…

Trong tiếng Trung:直走
Pinyin: zhí zǒu
Dịch nghĩa: đi thẳng

Bằng tiếng Trung: 左转 / 左拐
Pinyin: zuǒzhuǎn / zuǒguǎi
Dịch nghĩa: rẽ trái

Bằng tiếng Trung: 右转 / 右拐
Pinyin: yòuzhuǎn / yòuguǎi
Dịch nghĩa: rẽ phải

Trong tiếng Trung:往 …… 走
Pinyin: wǎng… zǒu
Dịch nghĩa: đi về phía…

Trong tiếng Trung: 掉头
Pinyin: diàotóu
Dịch nghĩa: quay đầu lại

Trong tiếng Trung: 上 / 下楼
Pinyin: shàng / xià lóu
Dịch nghĩa: lên lầu / xuống lầu

Trong tiếng Trung: 很近
Pinyin: hěnjìn
Dịch nghĩa: rất gần

Bằng tiếng Trung: 挺 远 的
Pinyin: tǐng yuǎn de
Dịch nghĩa: khá xa

Dưới đây là một số câu ví dụ kết hợp cụm từ chỉ hướng với các điểm mốc.
Trong tiếng Trung: 沿着 这 条路 直走 , 在 红绿灯 左拐。
Pinyin: Yánzhe zhè tiáo lù zhí zǒu, zài hónglǜdēng zuǒguǎi.
Dịch nghĩa: Đi thẳng dọc theo con đường nay, đến đèn xanh đèn đỏ thì rẽ trái.

Trong tiếng Trung: 先 出 地铁 站 , 再 右转 , 走 两个 路口。
Pinyin: Xiān chū dì tiě zhàn, zài yòu zhuǎn, zǒu liǎng ge lùkǒu.
Dịch nghĩa: “Đầu tiên ra khỏi ga tàu điện ngầm, sau đó rẽ phải, đi bộ qua hai ngã tư.

Trong tiếng Trung: 上楼 之后 有 个 问询 处 , 问询 处 的 对面 就是 洗手间。
Pinyin: Shàng lóu zhīhòu yǒu ge wèn xún chù, wèn xún chù de duìmiàn jiùshì xǐshǒujiān.
Dịch nghĩa: Đi lên cầu thang sau đó có một quầy thông tin, phía đối diện của quầy thông tin là phòng vệ sinh.

6. Chỉ đường taxi bằng tiếng Trung
Ngoài các cụm từ chỉ đường được liệt kê ở trên, bạn nên biết các cụm từ sau để đi taxi ở Trung Quốc.
Trong tiếng Hán: 去这里。
Pinyin: Qù zhèli.
Dịch nghĩa: Tới đây.

Trong tiếng Trung: 请 快 一点。
Pinyin: Qǐng kuài yì diǎn.
Dịch nghĩa: Hãy nhanh lên một chút.

Trong tiếng Trung: 请 慢 一点。
Pinyin: Qǐng màn yì diǎn.
Dịch nghĩa: Hãy chậm lại một chút.

Trong tiếng Trung: 就 在 这儿 停。
Pinyin: Jiù zài zhèr tíng.
Dịch nghĩa: Vui lòng dừng ngay tại đây.

7. Kết luận

Bạn đã học hết những cụm từ và mẫu câu chỉ đường bằng tiếng Trung. Hãy thường xuyên sử dụng nó giúp bạn dễ nhớ mặt chữ Hán. 

Để nâng cao khả năng tiếng Trung của mình trong thời gian ngắn nhất, hãy tham gia ngay các khóa học của SinnyVietnam. Học trực tuyến 1-1, hỗ trợ tương tác với giáo viên nhiều nhất, giúp học viên tăng cường kỹ năng giao tiếp trong công việc. “SinnyVietnam – Dạy có tâm – Ắt có tầm”


Đã đăng ký nhận tư vấn thành công.